mileage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
mileage /ˈmɑɪ.lɪdʒ/
- Tổng số dặm đã đi được.
- Phụ cấp đi đường (tính theo dặm).
- Cước phí (chuyên chở... tính theo dặm).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự ích lợi; sự dùng.
- to get a lot of mileage from something — dùng cái gì được lâu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)