milligram
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | milligram | milligrammet |
| Số nhiều | milligramma/milligrammene | — |
milligram gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | milligram | milligrammet |
| Số nhiều | milligramma/milligrammene | — |
milligram gđ