millisecond

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

millisecond /ˈmɪ.lə.ˌsɛ.kənd/

  1. Một phần nghìn giây.

Tham khảo