milt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ milte.
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
Đồng nghĩa
- tinh dịch cá
Ngoại động từ
milt ngoại động từ /ˈmɪɫt/
Chia động từ
milt
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to milt | |||||
| Phân từ hiện tại | milting | |||||
| Phân từ quá khứ | milted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | milt | milt hoặc miltst¹ | milts hoặc miltth¹ | milt | milt | milt |
| Quá khứ | milted | milted, hoặc miltdst¹ | milted | milted | milted | milted |
| Tương lai | will/shall² milt | will/shall milt hoặc wilt/shalt¹ milt | will/shall milt | will/shall milt | will/shall milt | will/shall milt |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | milt | milt hoặc miltst¹ | milt | milt | milt | milt |
| Quá khứ | milted | milted | milted | milted | milted | milted |
| Tương lai | were to milt hoặc should milt | were to milt hoặc should milt | were to milt hoặc should milt | were to milt hoặc should milt | were to milt hoặc should milt | were to milt hoặc should milt |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | milt | — | let’s milt | milt | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Đan Mạch
Danh từ
milt
- (Giải phẫu) Lá lách.
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | milten | milt |
| Số nhiều | miltene | milter |
milt gđ
- (Giải phẫu) Lá lách.

