mimi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mimi /mi.mi/ |
mimis /mi.mi/ |
mimi gđ /mi.mi/
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Con mèo.
- (Thân mật) Em bé thân thương.
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mimi /mi.mi/ |
mimi /mi.mi/ |
| Giống cái | mimi /mi.mi/ |
mimi /mi.mi/ |
mimi /mi.mi/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)