minder

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

minder /ˈmɑɪn.dɜː/

  1. Người giữ, người coi.
  2. Đứa gửi người nuôi hộ.

Tham khảo