minet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minet /mi.nɛ/ |
minets /mi.nɛ/ |
| Giống cái | minette /mi.nɛt/ |
minettes /mi.nɛt/ |
minet /mi.nɛ/
- (Thân mật) Con mèo.
- (Thân mật) Anh yêu.
- (Thân mật) Chàng trai thanh lịch.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)