mineur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mineur /mi.nœʁ/ |
mineurs /mi.nœʁ/ |
| Giống cái | mineure /mi.nœʁ/ |
mineures /mi.nœʁ/ |
mineur /mi.nœʁ/
- Thứ yếu nhỏ.
- Problème mineur — vấn đề thứ yếu
- (Âm nhạc) Thứ.
- Intervalle mineur — quãng thứ
- Chưa thành niên, vị thành niên.
- Enfants mineurs — con chưa thành niên
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mineur /mi.nœʁ/ |
mineurs /mi.nœʁ/ |
| Giống cái | mineure /mi.nœʁ/ |
mineures /mi.nœʁ/ |
mineur /mi.nœʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mineur /mi.nœʁ/ |
mineurs /mi.nœʁ/ |
mineur gđ /mi.nœʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)