[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
minima số nhiều minima /'miniməm/
- Số lượng tối thiểu, mức tối thiểu, tối thiểu.
[sửa] Tính từ
minima
- Tối thiểu.
- minimum wages — lượng tối thiểu
- a minimum price — giá tối thiểu
- a minimum programme — cương lĩnh tối thiểu
[sửa] Tham khảo