minima
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Danh từ
minima số nhiều minima /'miniməm/
Tính từ
minima
- Tối thiểu.
- minimum wages — lượng tối thiểu
- a minimum price — giá tối thiểu
- a minimum programme — cương lĩnh tối thiểu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)