minimal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
minimal /ˈmɪ.nə.məl/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minimal /mi.ni.mal/ |
minimaux /mi.ni.mɔ/ |
| Giống cái | minimale /mi.ni.mal/ |
minimales /mi.ni.mal/ |
minimal /mi.ni.mal/
- Tối thiểu.
- Température minimale — nhiệt độ tối thiểu
- (Toán học) Cực tiểu, tối tiểu.
- Fonction minimale — hàm tối thiểu
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)