minime
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minime /mi.nim/ |
minimes /mi.nim/ |
| Giống cái | minime /mi.nim/ |
minimes /mi.nim/ |
minime /mi.nim/
- Rất nhỏ, không đáng kể.
- Somme minime — số tiền rất nhỏ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minime /mi.nim/ |
minimes /mi.nim/ |
| Giống cái | minime /mi.nim/ |
minimes /mi.nim/ |
minime /mi.nim/
- (Thể dục thể thao) Vận động viên thiếu niên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

