minister
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
minister /ˈmɪ.nə.stɜː/
Thành ngữ
- Minister for (of) Foreign Affrais; Foreign Minister: Bộ trưởng bộ ngoại giao, ngoại trưởng.
- the Council of Ministers:
- Minister of State: Quốc vụ khanh; bộ trưởng không bộ.
- the Prime Minister: Thủ tướng.
Động từ
minister /ˈmɪ.nə.stɜː/
- (+ to) Giúp vào, giúp đỡ; chăm sóc.
- to minister to the wants os a sick man — chăm sóc chu đáo một người ốm
- (Tôn giáo) Làm mục sư.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Cung cấp, cấp.
Chia động từ
minister
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to minister | |||||
| Phân từ hiện tại | ministering | |||||
| Phân từ quá khứ | ministered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | minister | minister hoặc ministerst¹ | ministers hoặc ministerth¹ | minister | minister | minister |
| Quá khứ | ministered | ministered, hoặc ministerdst¹ | ministered | ministered | ministered | ministered |
| Tương lai | will/shall² minister | will/shall minister hoặc wilt/shalt¹ minister | will/shall minister | will/shall minister | will/shall minister | will/shall minister |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | minister | minister hoặc ministerst¹ | minister | minister | minister | minister |
| Quá khứ | ministered | ministered | ministered | ministered | ministered | ministered |
| Tương lai | were to minister hoặc should minister | were to minister hoặc should minister | were to minister hoặc should minister | were to minister hoặc should minister | were to minister hoặc should minister | were to minister hoặc should minister |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | minister | — | let’s minister | minister | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)