minoen
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minoen /mi.no.ɛ̃/ |
minoen /mi.no.ɛ̃/ |
| Giống cái | minoenne /mi.nen/ |
minoenne /mi.nen/ |
minoen /mi.no.ɛ̃/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| minoen /mi.no.ɛ̃/ |
minoens /mi.no.ɛ̃/ |
minoen gđ /mi.no.ɛ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)