minor
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
minor /ˈmɑɪ.nɜː/
- Nhỏ (hơn), không quan trọng, thứ yếu.
- minor mistakes — những lỗi nhỏ
- to play a minor part — đóng một vai thứ yếu, đóng một vai phụ
- Em, bé (dùng trong trường hợp có hai anh em học cùng trường).
- Smith minor — Xmít bé
- (Âm nhạc) Thứ.
- minor interval — quãng thứ
[sửa] Danh từ
minor /ˈmɑɪ.nɜː/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)