mint

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

mint

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

mint /ˈmɪnt/

  1. (Thực vật học) Cây bạc hà.
  2. (Ê-cốt) Mục đích, ý đồ.
  3. Sự cố gắng.

[sửa] Động từ

mint /ˈmɪnt/

  1. Cố gắng.
  2. Nhằm, ngắm.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Danh từ

mint /ˈmɪnt/

  1. Sở đúc tiền.
  2. (Nghĩa bóng) Món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận.
    a mint of documents — một nguồn tài liệu vô tận
    a mint of money — một món tiền lớn
  3. (Nghĩa bóng) Nguồn cung cấp, nguồn phát minh, nguồn sáng chế.

[sửa] Ngoại động từ

mint ngoại động từ /ˈmɪnt/

  1. Đúc (tiền).
  2. (Nghĩa bóng) Đặt ra, tạo ra.
    to mint a new word — đặt ra một từ mới

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tính từ

mint /ˈmɪnt/

  1. Mới, chưa dùng (tem, sách).
    in mint condition — mới toanh

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa