minuterie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
minuterie
/mi.nyt.ʁi/
minuteries
/mi.nyt.ʁi/

minuterie gc /mi.nyt.ʁi/

  1. Cơ cấu kim (ở đồng hồ).
  2. Rơle thời gian (ở hệ thống thắp sáng).

Tham khảo[sửa]