mir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mir /miʁ/ |
mir /miʁ/ |
mir gđ /miʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mir /miʁ/ |
mir /miʁ/ |
mir gđ /miʁ/