miracle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
miracle (số nhiều miracles)
- (Tôn giáo) Phép lạ, phép mầu, phép thần diệu.
- Điều thần diệu, điều huyền diệu.
- Điều kỳ lạ, kỳ công.
- a miracle of ingenuity — một sự khéo léo kỳ lạ
- a miracle of architecture — một kỳ công của nền kiến trúc
- (Lịch sử) Kịch thần bí.
[sửa] Thành ngữ
- to a miracle: Kỳ diệu.
[sửa] Đồng nghĩa
- kịch thần bí
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| miracle /mi.ʁakl/ |
miracles /mi.ʁakl/ |
miracle gđ /mi.ʁakl/
- Điều thần diệu, điều huyền diệu, phép lạ, phép mầu.
- Điều kỳ lạ, kỳ công.
- Miracle d’architecture — kỳ công về kiến trúc
- (Lịch sử) Kịch thần bí.
- c’est un miracle de vous voir — mấy khi đã gặp được anh
- crier miracle; crier au miracle — thán phục; kinh ngạc
- par miracle — may sao
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)