miracle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít
miracle

Số nhiều
miracles

miracle (số nhiều miracles)

  1. (Tôn giáo) Phép lạ, phép mầu, phép thần diệu.
  2. Điều thần diệu, điều huyền diệu.
  3. Điều kỳ lạ, kỳ công.
    a miracle of ingenuity — một sự khéo léo kỳ lạ
    a miracle of architecture — một kỳ công của nền kiến trúc
  4. (Lịch sử) Kịch thần bí.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Đồng nghĩa

kịch thần bí

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
miracle
/mi.ʁakl/
miracles
/mi.ʁakl/

miracle /mi.ʁakl/

  1. Điều thần diệu, điều huyền diệu, phép lạ, phép mầu.
  2. Điều kỳ lạ, kỳ công.
    Miracle d’architecture — kỳ công về kiến trúc
  3. (Lịch sử) Kịch thần bí.
    c’est un miracle de vous voir — mấy khi đã gặp được anh
    crier miracle; crier au miracle — thán phục; kinh ngạc
    par miracle — may sao

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa