misère
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| misère /mi.zɛʁ/ |
misères /mi.zɛʁ/ |
misère gc /mi.zɛʁ/
- Sự khốn khổ, sự khốn cùng.
- Vivre dans la misère — sống khốn khổ
- La misère de la philosophie idéaliste — sự khốn cùng của triết học duy tâm
- (Số nhiều) Chuyện khó chịu.
- Les misères de chaque jour — những chuyện khó chịu hằng ngày
- (Số nhiều) Tai họa.
- Les misères de la guerre — tai họa chiến tranh
- Chuyện nhỏ mọn.
- Se fâcher pour une misère — nổi giận vì một chuyện nhỏ mọn
- Điều khốn nạn.
- Cây rau trai (tên thông (thường)).
- collier de misère — công việc cực nhọc không rời ra được
- crier misère — kêu khổ, than khổ
- faire des misères à quelqu'un — làm tội làm tình ai
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Thán từ
misère
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)