misapprehend

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

misapprehend ngoại động từ /ˌmɪs.ˌæ.prɪ.ˈhɛnd/

  1. Hiểu sai, hiểu lầm.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]