miscarriage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
miscarriage /ˌmɪs.ˈkɛr.ɪdʒ/
- Sự sai, sự sai lầm.
- a miscarriage of justice — một vụ án xử sai; một vụ án xử oan
- Sự thất bại (kế hoạch... ).
- Sự thất lạc (thư từ, hàng hoá).
- miscarriage of goods — sự thất lạc hàng hoá
- Sự sẩy thai.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)