mischievous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
mischievous /ˈmɪs.tʃə.vəs/
- Hay làm hại.
- Tác hại, có hại.
- Tinh nghịch, tinh quái, ranh mãnh, láu lỉnh.
- a mischievous child — một đứa trẻ tinh quái
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)