miscible

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

miscible /ˈmɪ.sə.bəl/

  1. (+ with) Có thể trộn lẫn với, có thể hỗn hợp với.

Tham khảo