misery
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
misery /ˈmɪ.zə.ri/
- Cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực.
- to live in misery and want — sống trong cảnh nghèo khổ, thiếu thốn
- Sự đau đớn, khổ sở.
- to suffer (be in) misery from a toothache — khổ sở vì đau răng
- (Số nhiều) Những nỗi khốn khổ, những điều bất hạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)