misled

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

misled ngoại động từ

  1. Làm cho lạc đường, làm cho lạc lối.
  2. Làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối.
  3. Lừa dối.

Tham khảo[sửa]