mitaine

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mitaine
/mi.tɛn/
mitaines
/mi.tɛn/

mitaine gc /mi.tɛn/

  1. Tất tay hở ngón.

Tham khảo[sửa]