mobilité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mobilité /mɔ.bi.li.te/ |
mobilité /mɔ.bi.li.te/ |
mobilité gc /mɔ.bi.li.te/
- Tính chuyển động, tính di động, tính lưu động, tính động.
- Mobilité d’un organe — tính chuyển động được của một cơ quan
- Tính linh hoạt, tính hay thay đổi.
- Mobilité de l’humeur — tính khí thay đổi
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)