moccasin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
moccasin /ˈmɑː.kə.sən/
- Giày da đanh (của thổ dân Bắc-mỹ).
- (Động vật học) Rắn hổ mang.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)