moden

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc moden
gt modent
Số nhiều modne
Cấp so sánh modnere
cao modnest

moden

  1. Chín, muồi.
    Kornet er modent.
    modne epler
    Bilen er moden for opphugning. — Chiếc xe hơi đã tới thời kỳ phế thải.
    Tiden er moden. — Thời cơ đã đến.
  2. Chín chắn, chững chạc.
    Allerede ved sin debut viste han seg som en moden forfatter.
    en moden mann
    Etter moden overveielse sluttet han som selger.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]