moden
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | moden |
| trung | modent | |
| Số nhiều | modne | |
| Cấp | so sánh | modnere |
| cao | modnest | |
moden
- Chín, muồi.
- Kornet er modent.
- modne epler
- Bilen er moden for opphugning. — Chiếc xe hơi đã tới thời kỳ phế thải.
- Tiden er moden. — Thời cơ đã đến.
- Chín chắn, chững chạc.
- Allerede ved sin debut viste han seg som en moden forfatter.
- en moden mann
- Etter moden overveielse sluttet han som selger.
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) kjønnsmoden: Đến tuổi kết hôn, cặp kè.
- (2) modenhet gđc: Sự chín chắn, chững chạc.
- (2) skolemoden: Đã đủ trí khôn để đi học.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)