moderator
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
moderator /ˈmɑː.də.ˌreɪ.tɜː/
- Người điều tiết, máy điều tiết.
- moderator lamp — đèn có máy điều tiết dầu
- Người hoà giải, người làm trung gian.
- Giám khảo kỳ thi phần thứ nhất bằng tú tài văn chương (trường đại học Ôc-phớt).
- (Tôn giáo) Chủ tịch giáo hội.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)