moine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| moine /mwan/ |
moines /mwan/ |
moine gđ /mwan/
- Thầy tu, tu sĩ.
- Như chauffe-lit.
- (Ngành in) Chỗ in không bén mực; trang in có nhiều chỗ không bén mực.
- (Động vật học) Chó biển.
- gras comme un moine — béo tròn
- l’habit ne fait pas le moine — xem habit
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)