moke

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

moke /ˈmoʊk/

  1. (Từ lóng) Con lừa.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , ghuộm đen.

Tham khảo[sửa]