monétiser
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Ngoại động từ
monétiser ngoại động từ
- Chuyển thành tiền tệ, tiền tệ hóa.
- Monétiser de l’or — chuyển vàng thành tiền tệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)