mondain
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mondain /mɔ̃.dɛ̃/ |
mondains /mɔ̃.dɛ̃/ |
| Giống cái | mondaine /mɔ̃.dɛn/ |
mondaines /mɔ̃.dɛn/ |
mondain /mɔ̃.dɛ̃/
- (Thuộc) Thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.
- Thích ăn chơi giao thiệp.
- (Tôn giáo) Trần tục.
- Police mondaine — cảnh sát (truy quét buôn lậu) ma túy.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mondain /mɔ̃.dɛ̃/ |
mondains /mɔ̃.dɛ̃/ |
| Giống cái | mondaine /mɔ̃.dɛn/ |
mondaines /mɔ̃.dɛn/ |
mondain /mɔ̃.dɛ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)