moneyless

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

moneyless

  1. Không tiền; (thông tục) không một xu dính túi, nghèo rớt mồng tơi.

Tham khảo[sửa]