moniste

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

moniste

  1. Xem monisme.

Danh từ[sửa]

moniste

  1. (Triết học) Người theo thuyết nhất nguyên.

Tham khảo[sửa]