monolog

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít monolog monologen
Số nhiều monologer monologene

monolog

  1. Sự nói một mình, độc thoại.
    I skuespillet forekommer flere monologer.

Tham khảo[sửa]