monsoon

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

monsoon /mɑːn.ˈsuːn/

  1. Gió mùa.
  2. Mùa mưa.

Tham khảo