monstre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| monstre /mɔ̃stʁ/ |
monstres /mɔ̃stʁ/ |
monstre gđ /mɔ̃stʁ/
- Quái vật.
- Les monstres vaincus par Hercule — những con quái vật mà Héc-quyn đã đánh bại
- Un monstre de cruauté — (nghĩa bóng) một con quái vật tàn ác
- Quái thai.
- les monstres sacrés — các diễn viên kịch nổi tiếng
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | monstre /mɔ̃stʁ/ |
monstres /mɔ̃stʁ/ |
| Giống cái | monstre /mɔ̃stʁ/ |
monstres /mɔ̃stʁ/ |
monstre /mɔ̃stʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)