monstrueux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | monstrueux /mɔ̃s.tʁy.ø/ |
monstrueux /mɔ̃s.tʁy.ø/ |
| Giống cái | monstrueuse /mɔ̃s.tʁy.øz/ |
monstrueuses /mɔ̃s.tʁy.øz/ |
monstrueux /mɔ̃s.tʁy.ø/
- Quái dị, quái gở, kinh khủng.
- Laideur monstrueuse — xấu kinh khủng
- Idée monstrueuse — ý quái gở
- Khổng lồ.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)