month
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
month /ˈməntθ/
- Tháng.
- lunar month — tháng âm lịch
- solar month — tháng dương lịch
[sửa] Thành ngữ
- month's mind: Lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngày.
- month of Sundays: Một thời gian dài vô tận.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)