monthly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
monthly (không so sánh được) /ˈməntθ.li/
[sửa] Phó từ
monthly /ˈməntθ.li/
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
monthly (số nhiều monthlies) /ˈməntθ.li/
- Nguyệt san, tạp chí ra hàng tháng.
- (Số nhiều) Kinh nguyệt.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)