montmartrois
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | montmartrois /mɔ̃.maʁ.tʁwa/ |
montmartrois /mɔ̃.maʁ.tʁwa/ |
| Giống cái | montmartroise /mɔ̃.maʁ.tʁwaz/ |
montmartroises /mɔ̃.maʁ.tʁwaz/ |
montmartrois /mɔ̃.maʁ.tʁwa/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)