monumental

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Cấp trung bình
monumental

Cấp hơn
more monumental

Cấp nhất
most monumental

monumental (cấp hơn more monumental, cấp nhất most monumental) /ˌmɑːn.jə.ˈmɛn.tᵊl/

  1. (thuộc) Công trình kỷ niệm; dùng làm công trình kỷ niệm.
  2. Vĩ đại, đồ sộ, bất hủ.
    a monumental work — một tác phẩm vĩ đại
  3. Kỳ lạ, lạ thường.
    monumental ignorance — sự ngu dốt lạ thường

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực monumental
/mɔ.ny.mɑ̃.tal/
monumentaux
/mɔ.ny.mɑ̃.tɔ/
Giống cái monumentale
/mɔ.ny.mɑ̃.tal/
monumentales
/mɔ.ny.mɑ̃.tal/

monumental /mɔ.ny.mɑ̃.tal/

  1. Thuộc công trình kiến trúc.
    Plan monumental de Paris — kế hoạch kiến trúc thành phố Pa ri
  2. Đồ sộ, hoành tráng.
    Port monumental — dáng đồ sộ
  3. (Thân mật) Ghê gớm, tày trời.
    Erreur monumentale — sai lầm tày trời

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa