mood
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
mood /ˈmuːd/
- (Ngôn ngữ học) Lối, thức.
- imperatives mood — lối mệnh lệnh
- subjunctive mood — lối cầu khẩn
- (Âm nhạc) Điệu.
[sửa] Danh từ
mood /ˈmuːd/
- Tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình.
- to be in a merry mood — ở tâm trạng vui vẻ
- a man of moods — người tính khí bất thường
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)