moral

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

moral /ˈmɔr.əl/

  1. (Thuộc) Đạo đức, (thuộc) luân lý, (thuộc) phẩm hạnh.
    moral standards — những tiêu chuẩn đạo đức
    moral philosophy — luân lý
    moral principles — nguyên lý đạo đức, đạo lý, đạo nghĩa
  2. Có đạo đức, hợp đạo đức.
    to live a moral life — sống một cuộc sống đạo đức
  3. Tinh thần.
    moral support — sự ủng hộ tinh thần
    moral victory — thắng lợi về tinh thần

Danh từ[sửa]

moral /ˈmɔr.əl/

  1. Bài học, lời răn dạy.
    the moral of the fable — lời răn dạy của truyện ngụ ngôn
  2. (Số nhiều) Đạo đức, đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách.
    his morals atr excellent — đạo đức của anh ta rất tốt
  3. Sự giống hệt, hình ảnh.
    he is the very moral of his father — nó giống hệt cha n

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực moral
/mɔ.ʁal/
moraux
/mɔ.ʁɔ/
Giống cái morale
/mɔ.ʁal/
morales
/mɔ.ʁal/

moral /mɔ.ʁal/

  1. (Thuộc) Đạo đức, về đạo đức, đạo đức, hợp đạo đức.
    Valeurs morales — giá trị đạo đức
    Progrès moral — tiến bộ về đạo đức
    Action morale — hành động có đạo đức
  2. (Thuộc) Tinh thần.
    Force morale — sức mạnh tinh thần

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
moral
/mɔ.ʁal/
moral
/mɔ.ʁal/

moral /mɔ.ʁal/

  1. Tinh thần.
    Le moral des troupes — tinh thần quân đội

Tham khảo[sửa]