moratorium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

moratorium số nhiều moratoria /,mɔrə'tɔ:riə/ /ˌmɔr.ə.ˈtɔr.i.əm/

  1. (Pháp lý) Lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ.
  2. Thời kỳ hoãn nợ.
  3. Sự tạm ngừng hoạt động (vì nguy hiểm... ).

Tham khảo[sửa]