morbide

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực morbide
/mɔʁ.bid/
morbides
/mɔʁ.bid/
Giống cái morbide
/mɔʁ.bid/
morbides
/mɔʁ.bid/

morbide /mɔʁ.bid/

  1. (Thuộc) Bệnh.
    Etat morbide — tình trạng có (mắc) bệnh
  2. (Nghĩa bóng) Bệnh hoạn.
    Une littérature morbide — một nền văn hóa bệnh hoạn
  3. (Nghệ thuật) Mềm mại, thanh tao.
    Chairs morbides — da thịt mềm mại

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa