morning

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ đồng âm

Danh từ

Số ít
morning

Số nhiều
mornings

morning (số nhiều mornings) /ˈmɔr.nɪŋ/

  1. Buổi sáng.
    good morning! — chào (buổi sáng)!
    tomorrow morning — sáng mai
  2. (Thơ ca) Buổi bình minh.

Thành ngữ

Tham khảo

Công cụ cá nhân