morning
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ đồng âm
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
morning (số nhiều mornings) /ˈmɔr.nɪŋ/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
|
Số ít |
Số nhiều |
morning (số nhiều mornings) /ˈmɔr.nɪŋ/