morsmål

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít morsmål morsmålet
Số nhiều morsmål morsmåla, morsmål ene

morsmål

  1. Tiếng mẹ đẻ.
    Han hadde engelsk som morsmål.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]